Vì sao tài liệu do thám tử thu thập không mặc nhiên là chứng cứ?

Trong thực tế, nhiều cá nhân, doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ thám tử để xác minh thông tin, làm rõ những dấu hiệu bất thường hoặc hỗ trợ giải quyết tranh chấp. Sau quá trình làm việc, khách hàng có thể nhận được hình ảnh, video, bản ghi âm, dữ liệu điện tử, tài liệu khảo sát hoặc báo cáo xác minh.

Tuy nhiên, một câu hỏi quan trọng cần được đặt ra là: Những tài liệu này có đương nhiên được Tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng công nhận là chứng cứ hay không?

Câu trả lời là không. Tài liệu do thám tử thu thập có thể là nguồn thông tin hữu ích, nhưng để được xem xét với tư cách chứng cứ, tài liệu đó phải đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật tố tụng tương ứng. Việc đánh giá không chỉ dựa vào việc tài liệu có tồn tại, mà còn phụ thuộc vào tính xác thực, nguồn gốc, nội dung, mối liên hệ với vụ việc và phương thức thu thập.

1. Phân biệt tài liệu tham khảo và chứng cứ tố tụng

Trước hết, cần phân biệt hai khái niệm thường bị nhầm lẫn.

Tài liệu tham khảo là những thông tin được sử dụng để tìm hiểu, xác minh, định hướng hoặc hỗ trợ đánh giá một vấn đề. Ví dụ, một đoạn video khảo sát, hình ảnh tại địa điểm, báo cáo xác minh hoặc thông tin do một bên cung cấp có thể giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sự việc.

Trong khi đó, chứng cứ trong tố tụng là những gì có thật và được thu thập, cung cấp, giao nộp hoặc xuất trình theo điều kiện, trình tự, thủ tục do pháp luật quy định, nhằm làm rõ các tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.

Theo Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự, chứng cứ là những gì có thật được đương sự và cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án hoặc do Tòa án thu thập theo trình tự, thủ tục luật định, được Tòa án sử dụng làm căn cứ xác định tình tiết khách quan của vụ án. Đối với tố tụng hình sự, Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự cũng đặt ra yêu cầu về tính có thật và việc thu thập theo trình tự, thủ tục luật định.

Như vậy, một tài liệu có thể hữu ích nhưng chưa chắc đã đáp ứng đầy đủ điều kiện để trở thành chứng cứ có giá trị pháp lý trong một vụ án cụ thể.

2. Vì tài liệu phải có nguồn gốc rõ ràng

Một trong những yếu tố quan trọng khi đánh giá tài liệu là nguồn gốc. Cơ quan tiến hành tố tụng hoặc Tòa án cần có cơ sở để xác định tài liệu được tạo lập, thu thập hoặc cung cấp từ đâu.

Chẳng hạn, một bức ảnh được gửi qua ứng dụng nhắn tin có thể đặt ra nhiều câu hỏi:

  • Ai là người chụp ảnh?
  • Ảnh được chụp vào thời điểm nào?
  • Địa điểm trong ảnh ở đâu?
  • Ảnh có phải bản gốc hay đã được chuyển tiếp?
  • Nội dung có bị chỉnh sửa hay không?
  • Người hoặc sự việc xuất hiện trong ảnh có được xác định chính xác không?

Nếu không làm rõ được những yếu tố này, tài liệu có thể bị hạn chế về độ tin cậy hoặc cần được kiểm chứng bằng những nguồn khác.

Đối với báo cáo của thám tử, cần phân biệt giữa nội dung do người thực hiện trực tiếp quan sát, ghi nhậnnhững thông tin do bên thứ ba cung cấp. Hai loại thông tin này không nên được trình bày như có cùng mức độ xác thực.

3. Vì tính xác thực và toàn vẹn của tài liệu rất quan trọng

Một tài liệu muốn có giá trị chứng minh cần phản ánh đúng sự việc mà nó được dùng để chứng minh. Nếu hình ảnh, video, bản ghi âm hoặc dữ liệu điện tử bị cắt ghép, chỉnh sửa làm thay đổi nội dung, việc đánh giá giá trị của tài liệu sẽ trở nên phức tạp.

Ví dụ, một đoạn video chỉ ghi lại vài phút của một sự việc có thể không phản ánh toàn bộ diễn biến trước và sau đó. Một đoạn hội thoại bị tách khỏi bối cảnh có thể khiến ý nghĩa câu nói bị hiểu khác đi. Một ảnh chụp màn hình có thể không thể hiện đầy đủ nguồn gốc, thời gian hoặc nội dung ban đầu.

Đối với dữ liệu điện tử, cần lưu ý các yếu tố như:

  • Tính toàn vẹn của dữ liệu.
  • Nguồn tạo lập.
  • Thời điểm phát sinh.
  • Phương thức lưu trữ, truyền gửi.
  • Khả năng đối chiếu với dữ liệu gốc.
  • Khả năng xác định người tạo lập hoặc cung cấp.

Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị dùng làm chứng cứ chỉ vì đó là thông điệp dữ liệu. Tuy nhiên, giá trị chứng cứ còn được xem xét dựa trên độ tin cậy của cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, bảo đảm tính toàn vẹn và các yếu tố phù hợp khác.

Điều này cho thấy dữ liệu điện tử có thể là nguồn chứng cứ, nhưng không phải mọi bản sao hoặc ảnh chụp dữ liệu đều tự động có giá trị chứng minh như nhau.

4. Vì phương thức thu thập phải phù hợp pháp luật

Đây là một trong những lý do quan trọng nhất khiến tài liệu do thám tử thu thập không mặc nhiên là chứng cứ.

Trong quá trình xác minh, nếu tài liệu được thu thập bằng phương thức xâm phạm quyền riêng tư, xâm nhập trái phép hệ thống thông tin, đánh cắp dữ liệu, nghe lén hoặc thực hiện hành vi bị pháp luật cấm, tài liệu đó có thể phát sinh vấn đề về tính hợp pháp.

Đối với tố tụng hình sự, Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án hình sự.

Trong tố tụng dân sự, việc giao nộp, thu thập và đánh giá chứng cứ cũng phải tuân thủ các quy định liên quan. Không thể chỉ dựa vào lý do “tài liệu giúp làm rõ sự thật” để mặc nhiên coi mọi phương thức thu thập là hợp pháp.

Vì vậy, khi thuê dịch vụ thám tử, khách hàng cần đặc biệt tránh yêu cầu:

  • Xâm nhập trái phép email, tài khoản mạng xã hội hoặc hệ thống máy tính.
  • Đánh cắp mật khẩu, dữ liệu nội bộ hoặc tài liệu mật.
  • Nghe lén, ghi âm trái phép.
  • Cài đặt thiết bị hoặc phần mềm theo dõi không được phép.
  • Giả mạo danh tính để chiếm đoạt thông tin.
  • Thu thập dữ liệu cá nhân vượt quá phạm vi được phép.

Mục đích xác minh chính đáng không làm cho một phương thức thu thập trái pháp luật trở thành hợp pháp.

5. Vì tài liệu phải liên quan đến vấn đề cần chứng minh

Không phải tài liệu nào có thật cũng có ý nghĩa đối với vụ án. Một tài liệu chỉ có giá trị khi nó có mối liên hệ nhất định với những tình tiết cần được làm rõ.

Ví dụ, trong một tranh chấp hợp đồng, hình ảnh về một cuộc gặp gỡ có thể không đủ để chứng minh việc một bên đã vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Trong một vụ việc gia đình, hình ảnh hai người xuất hiện cùng nhau cũng không tự động chứng minh bản chất của một mối quan hệ.

Tương tự, trong điều tra doanh nghiệp, việc một nhà cung cấp có văn phòng hoặc nhà xưởng không đương nhiên chứng minh nhà cung cấp đó có năng lực tài chính, chất lượng sản phẩm hoặc đã thực hiện gian lận.

Do đó, cần đặt câu hỏi: Tài liệu này chứng minh được điều gì, trong phạm vi nào và có liên quan trực tiếp đến yêu cầu cần giải quyết hay không?

Một tài liệu có thể chỉ chứng minh được một tình tiết nhỏ, chứ không đủ để suy ra toàn bộ sự việc.

6. Vì báo cáo thám tử không thay thế kết luận của cơ quan tiến hành tố tụng

Báo cáo do đơn vị thám tử lập thường mô tả quá trình thực hiện dịch vụ, thông tin thu thập được, kết quả khảo sát hoặc những nhận định trong phạm vi công việc.

Tuy nhiên, báo cáo này không đương nhiên có giá trị như kết luận điều tra, kết luận giám định hoặc tài liệu tố tụng do cơ quan có thẩm quyền lập.

Một báo cáo thám tử có thể hỗ trợ:

  • Hệ thống hóa thông tin ban đầu.
  • Xác định những vấn đề cần tiếp tục kiểm tra.
  • Đối chiếu với hồ sơ, chứng từ hoặc dữ liệu khác.
  • Cung cấp thông tin tham khảo cho luật sư.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp rà soát rủi ro.

Nhưng báo cáo không thể tự thay thế các hoạt động tố tụng như lấy lời khai, đối chất, khám nghiệm, giám định, định giá tài sản hoặc thu thập chứng cứ theo thẩm quyền.

Đặc biệt, những nhận định như “đối tượng chắc chắn gian lận”, “người này chắc chắn ngoại tình” hoặc “tài liệu chắc chắn được Tòa án chấp nhận” cần được xem xét thận trọng nếu không có căn cứ đầy đủ.

7. Vì giá trị chứng cứ còn phụ thuộc vào việc đánh giá tổng thể

Trong một vụ án, chứng cứ thường không được xem xét một cách tách rời. Tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng có thể đối chiếu tài liệu với lời khai, hợp đồng, chứng từ, dữ liệu điện tử, kết quả giám định và những tình tiết khác.

Một video có thể hỗ trợ xác định thời gian, địa điểm hoặc hành vi cụ thể, nhưng để chứng minh một nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, có thể cần thêm hợp đồng, biên bản giao nhận, hóa đơn hoặc tài liệu liên quan.

Một báo cáo xác minh đối tác có thể cho thấy một địa điểm hoạt động thực tế, nhưng để đánh giá khả năng thanh toán hoặc trách nhiệm hợp đồng, cần xem xét thêm hồ sơ pháp lý, tài chính và các tài liệu giao dịch.

Điều này cho thấy giá trị chứng minh của một tài liệu không chỉ nằm ở bản thân tài liệu, mà còn ở mối liên hệ với toàn bộ hệ thống thông tin của vụ việc.

8. Làm gì để tài liệu được sử dụng đúng quy định?

Nếu khách hàng dự định sử dụng tài liệu cho tranh chấp hoặc tố tụng, nên lưu ý:

Xác định mục đích sử dụng

Cần làm rõ tài liệu phục vụ xác minh nội bộ, thương lượng, khiếu nại, khởi kiện hay cung cấp cho cơ quan chức năng. Mục đích rõ ràng giúp xác định phạm vi thu thập phù hợp.

Bảo quản tài liệu gốc

Nên lưu giữ tệp gốc, thiết bị lưu trữ và các thông tin liên quan đến thời điểm tạo lập. Không nên chỉ giữ bản sao đã qua nhiều lần chuyển tiếp nếu có thể bảo quản bản gốc.

Ghi nhận nguồn gốc và bối cảnh

Đối với hình ảnh, video, bản ghi âm hoặc dữ liệu điện tử, cần lưu ý thời gian, địa điểm, nguồn cung cấp và cách thức tạo lập trong phạm vi có thể xác định hợp pháp.

Không chỉnh sửa làm thay đổi nội dung

Nếu cần chuyển đổi định dạng hoặc sao lưu, nên giữ lại bản gốc và ghi nhận quá trình xử lý. Tránh cắt ghép khiến nội dung bị hiểu sai.

Tham khảo luật sư

Luật sư có thể hỗ trợ đánh giá tài liệu có liên quan đến vấn đề cần chứng minh hay không, cách sử dụng có phù hợp pháp luật không và cần bổ sung tài liệu nào.

9. Lựa chọn đơn vị thám tử có trách nhiệm

Khi thuê dịch vụ, khách hàng nên ưu tiên đơn vị:

  • Có thông tin liên hệ và địa chỉ rõ ràng.
  • Có hợp đồng và thỏa thuận bảo mật.
  • Tư vấn cụ thể về phạm vi công việc.
  • Giải thích rõ phương thức thu thập thông tin.
  • Không cam kết tài liệu chắc chắn được Tòa án chấp nhận.
  • Không thực hiện các hành vi xâm nhập, nghe lén hoặc đánh cắp dữ liệu.
  • Có báo cáo phân biệt giữa thông tin đã xác minh và nhận định tham khảo.
  • Sẵn sàng khuyến nghị khách hàng tham khảo luật sư khi vụ việc có yếu tố pháp lý.

Kết luận

Vì sao tài liệu do thám tử thu thập không mặc nhiên là chứng cứ? Bởi vì chứng cứ trong tố tụng không chỉ yêu cầu tài liệu có thật, mà còn phải được xem xét về nguồn gốc, tính xác thực, tính toàn vẹn, mức độ liên quan và phương thức thu thập theo quy định pháp luật.

Hình ảnh, video, bản ghi âm, dữ liệu điện tử hay báo cáo thám tử có thể là nguồn thông tin hữu ích, nhưng không tự động được công nhận là chứng cứ có giá trị pháp lý trong mọi trường hợp.

Khách hàng nên lựa chọn phương thức xác minh hợp pháp, bảo quản tài liệu gốc, không sử dụng thông tin để xâm phạm quyền riêng tư và tham khảo luật sư trước khi đưa tài liệu vào quá trình tố tụng. Một đơn vị thám tử chuyên nghiệp cần hiểu rằng chất lượng dịch vụ không chỉ nằm ở việc thu thập được thông tin, mà còn ở tính hợp pháp, độ tin cậy và khả năng sử dụng phù hợp của tài liệu.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Telegram
Pinterest

Tham khảo thêm

Dịch vụ thám tử

0943 682 399